Từ vựng

裏面 (りめん, rimen) nghĩa là gì?

裏面 (りめん, rimen) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt sau, mặt trái; mặt khuất, hậu trường, mặt tối.

Thông tin tra cứu
Cách đọcりめん
Romajirimen
Từ loạidanh từ
りめん
rimen

mặt sau, mặt trái; mặt khuất, hậu trường, mặt tối

  1. 1danh từ mặt sau, mặt tráiback (side); reverse
  2. 2danh từ mặt khuất, hậu trường, mặt tốithe inside; background; dark side (e.g. of society)

Còn viết: 裡面

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.