Từ vựng

裏目 (うらめ, urame) nghĩa là gì?

裏目 (うらめ, urame) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trái, mặt sau; kết quả ngược lại với mong đợi, sự phản tác dụng; mũi đan trái trong đan len.

Thông tin tra cứu
Cách đọcうらめ
Romajiurame
Từ loạidanh từ
うらめ
urame

mặt trái, mặt sau; kết quả ngược lại với mong đợi, sự phản tác dụng; mũi đan trái trong đan len

  1. 1danh từ mặt trái, mặt saureverse side
  2. 2danh từ kết quả ngược lại với mong đợi, sự phản tác dụngopposite (of the expected)
  3. 3danh từ mũi đan trái trong đan lenpurl stitch (knitting)

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.