Từ vựng
裏方 (うらかた, urakata) nghĩa là gì?
裏方 (うらかた, urakata) trong tiếng Nhật nghĩa là nhân viên hậu trường sân khấu, người âm thầm hỗ trợ phía sau; phu nhân của bậc quyền quý.
| Cách đọc | うらかた |
|---|---|
| Romaji | urakata |
| Từ loại | danh từ |
裏方うらかた
urakata
nhân viên hậu trường sân khấu, người âm thầm hỗ trợ phía sau; phu nhân của bậc quyền quý
- 1danh từ nhân viên hậu trường sân khấu, người âm thầm hỗ trợ phía sausomeone working behind-the-scenes; scene shifter
- 2danh từ phu nhân của bậc quyền quýlady consort (to a high personage)