Từ vựng
裏付ける (うらづける, urazukeru) nghĩa là gì?
裏付ける (うらづける, urazukeru) trong tiếng Nhật nghĩa là chứng thực, củng cố bằng dẫn chứng.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | うらづける |
|---|
| Romaji | urazukeru |
|---|
| Từ loại | động từ nhóm 2, tha động từ |
|---|
裏付けるうらづける
urazukeru
chứng thực, củng cố bằng dẫn chứng
- 1động từ nhóm 2 · tha động từ chứng thực, củng cố bằng dẫn chứngto support (a theory, claim, etc.); to back up; to substantiate
Còn viết: 裏づける