Từ vựng

装着 (そうちゃく, souchaku) nghĩa là gì?

装着 (そうちゃく, souchaku) trong tiếng Nhật nghĩa là sự trang bị, sự lắp đặt, sự gắn vào, sự đeo vào.

Thông tin tra cứu
Cách đọcそうちゃく
Romajisouchaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
そうちゃく
souchaku

sự trang bị, sự lắp đặt, sự gắn vào, sự đeo vào

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự trang bị, sự lắp đặt, sự gắn vào, sự đeo vàoequipping; installing; fitting

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.