Từ vựng
裂け目 (さけめ, sakeme) nghĩa là gì?
裂け目 (さけめ, sakeme) trong tiếng Nhật nghĩa là vết rách, kẽ nứt, khe hở.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さけめ |
|---|
| Romaji | sakeme |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
裂け目さけめ
sakeme
vết rách, kẽ nứt, khe hở
- 1danh từ vết rách, kẽ nứt, khe hởtear; rip; rent
Còn viết: 裂目