Từ vựng
裁量 (さいりょう, sairyou) nghĩa là gì?
裁量 (さいりょう, sairyou) trong tiếng Nhật nghĩa là quyền tự quyết, sự tùy nghi định đoạt.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいりょう |
|---|
| Romaji | sairyou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
裁量さいりょう
sairyou
quyền tự quyết, sự tùy nghi định đoạt
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ quyền tự quyết, sự tùy nghi định đoạtdiscretion; judgement; judgment