Từ vựng
裁定 (さいてい, saitei) nghĩa là gì?
裁定 (さいてい, saitei) trong tiếng Nhật nghĩa là phán quyết, quyết định phân xử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | さいてい |
|---|
| Romaji | saitei |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
裁定さいてい
saitei
phán quyết, quyết định phân xử
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ phán quyết, quyết định phân xửdecision; ruling; award