Từ vựng

被爆 (ひばく, hibaku) nghĩa là gì?

被爆 (ひばく, hibaku) trong tiếng Nhật nghĩa là việc bị ném bom, việc bị dội bom; việc hứng chịu bom nguyên tử, việc bị nhiễm phóng xạ từ bom hạt nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひばく
Romajihibaku
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
ひばく
hibaku

việc bị ném bom, việc bị dội bom; việc hứng chịu bom nguyên tử, việc bị nhiễm phóng xạ từ bom hạt nhân

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc bị ném bom, việc bị dội bombeing bombed
  2. 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc hứng chịu bom nguyên tử, việc bị nhiễm phóng xạ từ bom hạt nhânbeing subjected to a nuclear bomb attack; being exposed to radiation from a nuclear bomb

Còn viết: 被ばく

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.