Từ vựng
被服 (ひふく, hifuku) nghĩa là gì?
被服 (ひふく, hifuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo, y phục, trang phục.
| Cách đọc | ひふく |
|---|---|
| Romaji | hifuku |
| Từ loại | danh từ |
被服ひふく
hifuku
quần áo, y phục, trang phục
- 1danh từ quần áo, y phục, trang phụcclothing
Từ vựng
被服 (ひふく, hifuku) trong tiếng Nhật nghĩa là quần áo, y phục, trang phục.
| Cách đọc | ひふく |
|---|---|
| Romaji | hifuku |
| Từ loại | danh từ |
quần áo, y phục, trang phục