Từ vựng
表 (おもて, omote) nghĩa là gì?
表 (おもて, omote) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trước, bề mặt; bên ngoài.
| Cách đọc | おもて |
|---|---|
| Romaji | omote |
| Từ loại | danh từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N4 |
表おもて
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomote
mặt trước, bề mặt; bên ngoài
- 1danh từ bề mặtsurface
- 2danh từ mặt ngoài, mặt nhìn thấy được (của vật)face (i.e. the visible side of an object)
- 3danh từ mặt trước (toà nhà); mặt ngửa (của đồng xu)front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin
- 4danh từ bên ngoài, phía ngoàioutside; exterior
- 5danh từ vẻ bề ngoàiappearance
Câu ví dụ
紙の表に名前を書いてください。
Hãy viết tên vào mặt trước tờ giấy.
表は寒いので中に入りましょう。
Bên ngoài lạnh nên mình vào trong đi.