Từ vựng

表 (おもて, omote) nghĩa là gì?

表 (おもて, omote) trong tiếng Nhật nghĩa là mặt trước, bề mặt; bên ngoài.

Thông tin tra cứu
Cách đọcおもて
Romajiomote
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
おもて
N4 · ước tính theo khung JLPTThông dụngomote

mặt trước, bề mặt; bên ngoài

  1. 1danh từ bề mặtsurface
  2. 2danh từ mặt ngoài, mặt nhìn thấy được (của vật)face (i.e. the visible side of an object)
  3. 3danh từ mặt trước (toà nhà); mặt ngửa (của đồng xu)front (of a building, etc.); obverse side (i.e. "head") of a coin
  4. 4danh từ bên ngoài, phía ngoàioutside; exterior
  5. 5danh từ vẻ bề ngoàiappearance

Câu ví dụ

  • Hãy viết tên vào mặt trước tờ giấy.

  • Bên ngoài lạnh nên mình vào trong đi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.