Từ vựng

表計算 (ひょうけいさん, hyoukeisan) nghĩa là gì?

表計算 (ひょうけいさん, hyoukeisan) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bảng tính điện tử.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうけいさん
Romajihyoukeisan
Từ loạidanh từ
ひょうけいさん
hyoukeisan

(máy tính) bảng tính điện tử

  1. 1danh từ (máy tính) bảng tính điện tửspreadsheet

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.