Từ vựng
表計算 (ひょうけいさん, hyoukeisan) nghĩa là gì?
表計算 (ひょうけいさん, hyoukeisan) trong tiếng Nhật nghĩa là (máy tính) bảng tính điện tử.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ひょうけいさん |
|---|
| Romaji | hyoukeisan |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
表計算ひょうけいさん
hyoukeisan
(máy tính) bảng tính điện tử
- 1danh từ (máy tính) bảng tính điện tửspreadsheet