Từ vựng

美容 (びよう, biyou) nghĩa là gì?

美容 (びよう, biyou) trong tiếng Nhật nghĩa là làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp.

Thông tin tra cứu
Cách đọcびよう
Romajibiyou
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N2
びよう
N2 · ước tính theo khung JLPTThông dụngbiyou

làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp

  1. 1danh từ vẻ đẹp, dáng đẹp, dung nhan đẹpbeauty; good figure; (beautiful) appearance
  2. 2danh từ việc làm đẹp, chăm sóc sắc đẹp, thẩm mỹbeautification; beauty treatment; beauty culture

Câu ví dụ

  • Sức khỏe cũng quan trọng cho việc làm đẹp.

  • Chị tôi làm nghề chăm sóc sắc đẹp.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.