Từ vựng

表彰状 (ひょうしょうじょう, hyoushoujou) nghĩa là gì?

表彰状 (ひょうしょうじょう, hyoushoujou) trong tiếng Nhật nghĩa là bằng khen, giấy khen.

Thông tin tra cứu
Cách đọcひょうしょうじょう
Romajihyoushoujou
Từ loạidanh từ
ひょうしょうじょう
hyoushoujou

bằng khen, giấy khen

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.