Từ vựng
衣替え (ころもがえ, koromogae) nghĩa là gì?
衣替え (ころもがえ, koromogae) trong tiếng Nhật nghĩa là việc thay đổi trang phục theo mùa; sự tân trang, việc thay áo mới.
| Cách đọc | ころもがえ |
|---|---|
| Romaji | koromogae |
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
衣替えころもがえ
koromogae
việc thay đổi trang phục theo mùa; sự tân trang, việc thay áo mới
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ việc thay đổi trang phục theo mùaseasonal change of clothing; changing one's dress for the season
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự tân trang, việc thay áo mới, sự đổi mới diện mạorenovation; facelift; redesign
Còn viết: 更衣、衣更え