Từ vựng

街灯 (がいとう, gaitou) nghĩa là gì?

街灯 (がいとう, gaitou) trong tiếng Nhật nghĩa là đèn đường.

Thông tin tra cứu
Cách đọcがいとう
Romajigaitou
Từ loạidanh từ
がいとう
gaitou

đèn đường

  1. 1danh từ đèn đườngstreet light; streetlamp

Còn viết: 街燈

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.