Từ vựng
行革 (ぎょうかく, gyoukaku) nghĩa là gì?
行革 (ぎょうかく, gyoukaku) trong tiếng Nhật nghĩa là (viết tắt) cuộc cải cách hành chính.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎょうかく |
|---|
| Romaji | gyoukaku |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
行革ぎょうかく
gyoukaku
(viết tắt) cuộc cải cách hành chính
- 1danh từ (viết tắt) cuộc cải cách hành chínhadministrative reform