Từ vựng
行き先 (いきさき, ikisaki) nghĩa là gì?
行き先 (いきさき, ikisaki) trong tiếng Nhật nghĩa là điểm đến, nơi đến; tung tích, nơi đang ở; tương lai, triển vọng, tiền đồ.
| Cách đọc | いきさき |
|---|---|
| Romaji | ikisaki |
| Từ loại | danh từ |
行き先いきさき
ikisaki
điểm đến, nơi đến; tung tích, nơi đang ở; tương lai, triển vọng, tiền đồ
- 1danh từ điểm đến, nơi đếndestination
- 2danh từ tung tích, nơi đang ởwhereabouts
- 3danh từ tương lai, triển vọng, tiền đồfuture; prospects
Còn viết: 行先