Từ vựng

チェックする (chekkusuru) nghĩa là gì?

チェックする trong tiếng Nhật nghĩa là kiểm tra.

Thông tin tra cứu
Cách đọcチェックする
Romajichekkusuru
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N4
チェックする
N4 · ước tính theo khung JLPTchekkusuru

kiểm tra

Câu ví dụ

  • Trước khi ra ngoài tôi kiểm tra email.

  • Thầy giáo đã kiểm tra bài văn giúp tôi.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.