Từ vựng
血液検査 (けつえきけんさ, ketsuekikensa) nghĩa là gì?
血液検査 (けつえきけんさ, ketsuekikensa) trong tiếng Nhật nghĩa là (y học) xét nghiệm máu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | けつえきけんさ |
|---|
| Romaji | ketsuekikensa |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
血液検査けつえきけんさ
ketsuekikensa
(y học) xét nghiệm máu
- 1danh từ (y học) xét nghiệm máublood test; hemanalysis