Từ vựng ちくちく nghĩa là gì? ちくちく trong tiếng Nhật nghĩa là châm chích, ngứa rát (len thô, râu cằm, lông nhỏ đâm vào da). Thông tin tra cứuCách đọcちくちく ちくちくちくちくTOPICSchâm chích, ngứa rát (len thô, râu cằm, lông nhỏ đâm vào da)Câu ví dụこのセーターは首(くび)のところがちくちくして、着(き)ていられない。Chiếc áo len này ở chỗ cổ châm chích nên tôi không mặc nổi.