Từ vựng

蛮行 (ばんこう, bankou) nghĩa là gì?

蛮行 (ばんこう, bankou) trong tiếng Nhật nghĩa là hành động man rợ, hành vi tàn bạo dã man.

Thông tin tra cứu
Cách đọcばんこう
Romajibankou
Từ loạidanh từ
ばんこう
bankou

hành động man rợ, hành vi tàn bạo dã man

  1. 1danh từ hành động man rợ, hành vi tàn bạo dã manact of barbarity; barbarism; brutality

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.