Từ vựng
蛇行 (だこう, dakou) nghĩa là gì?
蛇行 (だこう, dakou) trong tiếng Nhật nghĩa là uốn khúc, lượn quanh co, đi ngoằn ngoèo.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | だこう |
|---|
| Romaji | dakou |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tự động từ |
|---|
蛇行だこう
dakou
uốn khúc, lượn quanh co, đi ngoằn ngoèo
- 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ uốn khúc, lượn quanh co, đi ngoằn ngoèomeandering; snaking; zigzagging