Từ vựng

蛇行 (だこう, dakou) nghĩa là gì?

蛇行 (だこう, dakou) trong tiếng Nhật nghĩa là uốn khúc, lượn quanh co, đi ngoằn ngoèo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcだこう
Romajidakou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tự động từ
だこう
dakou

uốn khúc, lượn quanh co, đi ngoằn ngoèo

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tự động từ uốn khúc, lượn quanh co, đi ngoằn ngoèomeandering; snaking; zigzagging

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.