Từ vựng

蛇の目 (じゃのめ, janome) nghĩa là gì?

蛇の目 (じゃのめ, janome) trong tiếng Nhật nghĩa là họa tiết vòng tròn đồng tâm mắt rắn, tâm bia; (viết tắt) ô giấy truyền thống có họa tiết mắt rắn.

Thông tin tra cứu
Cách đọcじゃのめ
Romajijanome
Từ loạidanh từ
じゃのめ
janome

họa tiết vòng tròn đồng tâm mắt rắn, tâm bia; (viết tắt) ô giấy truyền thống có họa tiết mắt rắn

  1. 1danh từ họa tiết vòng tròn đồng tâm mắt rắn, tâm biabull's-eye (pattern); double ring (pattern)
  2. 2danh từ (viết tắt) ô giấy truyền thống có họa tiết mắt rắnumbrella with bull's-eye pattern

Còn viết: 蛇目、蛇ノ目

Kanji trong từ này

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.