Từ vựng
虐待 (ぎゃくたい, gyakutai) nghĩa là gì?
虐待 (ぎゃくたい, gyakutai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự ngược đãi, hành vi bạo hành.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ぎゃくたい |
|---|
| Romaji | gyakutai |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
虐待ぎゃくたい
gyakutai
sự ngược đãi, hành vi bạo hành
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự ngược đãi, hành vi bạo hànhabuse; ill-treatment; maltreatment