Kanji

Chữ 虐 (NGƯỢC) nghĩa là gì?

虐 đọc Hán-Việt là NGƯỢC, nghĩa là ngược đãi, hành hạ.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtngược
Âm Onギャク
Âm Kunしいた.げる
Số nét9
Bộ thủ chính虍 (hô)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ngượcÂm On ギャクÂm Kun しいた.げる
N1 · ước tính theo khung JLPT9 nét

ngược đãi, hành hạ

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.