Từ vựng

白状 (はくじょう, hakujou) nghĩa là gì?

白状 (はくじょう, hakujou) trong tiếng Nhật nghĩa là thú nhận, khai thật.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはくじょう
Romajihakujou
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
はくじょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụnghakujou

thú nhận, khai thật

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ confession

Câu ví dụ

  • Cuối cùng anh ta đã thú nhận tội lỗi.

  • Em trai tôi đã thú nhận là đã ăn cái bánh.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.