Từ vựng

ソファー (sofuaa) nghĩa là gì?

ソファー trong tiếng Nhật nghĩa là ghế sofa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcソファー
Romajisofuaa
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
ソファー
N3 · ước tính theo khung JLPTsofuaa

ghế sofa

Câu ví dụ

  • Tôi ngồi trên ghế sofa đọc sách.

  • Chiếc ghế sofa mới rất êm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.