Từ vựng

蔵書 (ぞうしょ, zousho) nghĩa là gì?

蔵書 (ぞうしょ, zousho) trong tiếng Nhật nghĩa là bộ sưu tập sách, tủ sách cá nhân.

Thông tin tra cứu
Cách đọcぞうしょ
Romajizousho
Từ loạidanh từ
ぞうしょ
zousho

bộ sưu tập sách, tủ sách cá nhân

  1. 1danh từ bộ sưu tập sách, tủ sách cá nhâncollection of books; (personal) library

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.