Từ vựng

蓄電池 (ちくでんち, chikudenchi) nghĩa là gì?

蓄電池 (ちくでんち, chikudenchi) trong tiếng Nhật nghĩa là ắc quy, pin sạc tích điện.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちくでんち
Romajichikudenchi
Từ loạidanh từ
ちくでんち
chikudenchi

ắc quy, pin sạc tích điện

  1. 1danh từ ắc quy, pin sạc tích điệnstorage battery

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.