Từ vựng

蓄財 (ちくざい, chikuzai) nghĩa là gì?

蓄財 (ちくざい, chikuzai) trong tiếng Nhật nghĩa là sự tích lũy của cải.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちくざい
Romajichikuzai
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
ちくざい
chikuzai

sự tích lũy của cải

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ sự tích lũy của cảiamassing of wealth

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.