Từ vựng

蓄積 (ちくせき, chikuseki) nghĩa là gì?

蓄積 (ちくせき, chikuseki) trong tiếng Nhật nghĩa là tích lũy, lưu trữ.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちくせき
Romajichikuseki
Từ loạidanh từ, động từ (+する), tha động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちくせき
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikuseki

tích lũy, lưu trữ

  1. 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ accumulation; accumulate; store

Câu ví dụ

  • Mệt mỏi tích tụ khiến sức khỏe suy sụp.

  • Kinh nghiệm nhiều năm đã tích lũy thành tri thức.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.