Từ vựng
畜生 (ちくしょう, chikushou) nghĩa là gì?
畜生 (ちくしょう, chikushou) trong tiếng Nhật nghĩa là súc vật; đồ khốn, chết tiệt.
| Cách đọc | ちくしょう |
|---|---|
| Romaji | chikushou |
| Từ loại | thán từ |
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N1 |
畜生ちくしょう
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikushou
súc vật; đồ khốn, chết tiệt
- 1thán từ chết tiệt, khỉ thật, mẹ kiếpdamn it; damn; son of a bitch
- 2danh từ súc vật, con vật, loài vậtbeast; animal
- 3danh từ (Phật giáo) kẻ bị đoạ vào cõi súc sinhperson reborn into the animal realm
- 4danh từ đồ súc sinh, quân khốn nạnbrute; bastard
Câu ví dụ
畜生、また負けてしまった。
Chết tiệt, lại thua nữa rồi.
畜生にも劣る仕打ちだと非難された。
Hành động đó bị chỉ trích là tệ hơn cả súc vật.