Từ vựng

地形 (ちけい, chikei) nghĩa là gì?

地形 (ちけい, chikei) trong tiếng Nhật nghĩa là địa hình.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちけい
Romajichikei
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちけい
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchikei

địa hình

  1. 1danh từ terrain; geographical features; topography

Câu ví dụ

  • Khu vực này có địa hình phức tạp.

  • Tôi tìm hiểu địa hình núi qua bản đồ.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.