Từ vựng 葉巻 (はまき, hamaki) nghĩa là gì? 葉巻 (はまき, hamaki) trong tiếng Nhật nghĩa là điếu xì gà. Thông tin tra cứuCách đọcはまきRomajihamakiTừ loạidanh từ 葉巻はまきhamakiđiếu xì gà1danh từ điếu xì gàcigarCòn viết: 葉巻きKanji trong từ này葉diệp lá巻quyển cuộn; quyển, tập