Từ vựng

葉巻 (はまき, hamaki) nghĩa là gì?

葉巻 (はまき, hamaki) trong tiếng Nhật nghĩa là điếu xì gà.

Thông tin tra cứu
Cách đọcはまき
Romajihamaki
Từ loạidanh từ
はまき
hamaki

điếu xì gà

  1. 1danh từ điếu xì gàcigar

Còn viết: 葉巻き

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.