Từ vựng
落書き (らくがき, rakugaki) nghĩa là gì?
落書き (らくがき, rakugaki) trong tiếng Nhật nghĩa là viết vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạc.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | らくがき |
|---|
| Romaji | rakugaki |
|---|
| Từ loại | danh từ, động từ (+する), tha động từ |
|---|
落書きらくがき
rakugaki
viết vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạc
- 1danh từ · động từ (+する) · tha động từ viết vẽ bậy, vẽ nguệch ngoạcscrawl; scribble; graffiti
Còn viết: 楽書き、落書、楽書