Từ vựng
落ち葉 (おちば, ochiba) nghĩa là gì?
落ち葉 (おちば, ochiba) trong tiếng Nhật nghĩa là lá rụng, lớp lá rụng phủ mặt đất; sự rụng lá, hiện tượng trút lá; rụng lá theo mùa.
| Cách đọc | おちば |
|---|---|
| Romaji | ochiba |
| Từ loại | danh từ |
落ち葉おちば
ochiba
lá rụng, lớp lá rụng phủ mặt đất; sự rụng lá, hiện tượng trút lá; rụng lá theo mùa
- 1danh từ lá rụng, lớp lá rụng phủ mặt đấtfallen leaves; leaf litter; falling leaves
- 2danh từ · động từ (+する) · tự động từ sự rụng lá, hiện tượng trút láleaf fall; dropping leaves; defoliation
- 3tính từ の rụng lá theo mùadeciduous
Còn viết: 落葉