Từ vựng

菌 (きん, kin) nghĩa là gì?

菌 (きん, kin) trong tiếng Nhật nghĩa là vi khuẩn, nấm.

Thông tin tra cứu
Cách đọcきん
Romajikin
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
きん
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkin

vi khuẩn, nấm

  1. 1danh từ nấm, loài nấmfungus
  2. 2danh từ vi khuẩn, vi trùng, trực khuẩngerm; bacterium; bacillus

Câu ví dụ

  • Hãy rửa tay để loại bỏ vi khuẩn.

  • Thực phẩm này có chứa vi khuẩn tốt cho cơ thể.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.