Kanji

Chữ 菌 (KHUẨN) nghĩa là gì?

菌 đọc Hán-Việt là KHUẨN, nghĩa là vi khuẩn, nấm mốc.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtkhuẩn
Âm Onキン
Số nét11
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
khuẩnÂm On キン
N1 · ước tính theo khung JLPT11 nét

vi khuẩn, nấm mốc

Mẹo nhớ

Trong đám cỏ 艹 có ổ quây kín 囗 nuôi mầm lúa 禾 mọc lên VI KHUẨN NẤM MỐC.

Thứ tự nét · 11 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8
  • 9
  • 10
  • 11

Từ ghép tiêu biểu

  • 菌きんvi khuẩn, nấm
  • 細菌さいきんvi khuẩn, mầm bệnh
  • ばい菌ばいきんvi trùng, mầm bệnh

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.