Từ vựng

荷札 (にふだ, nifuda) nghĩa là gì?

荷札 (にふだ, nifuda) trong tiếng Nhật nghĩa là thẻ hành lý, nhãn buộc hàng hóa.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにふだ
Romajinifuda
Từ loạidanh từ
にふだ
nifuda

thẻ hành lý, nhãn buộc hàng hóa

  1. 1danh từ thẻ hành lý, nhãn buộc hàng hóalabel; tag

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.