Từ vựng
荷台 (にだい, nidai) nghĩa là gì?
荷台 (にだい, nidai) trong tiếng Nhật nghĩa là thùng xe tải, gác-ba-ga chở đồ, giá chở hàng trên nóc xe.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | にだい |
|---|
| Romaji | nidai |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
荷台にだい
nidai
thùng xe tải, gác-ba-ga chở đồ, giá chở hàng trên nóc xe
- 1danh từ thùng xe tải, gác-ba-ga chở đồ, giá chở hàng trên nóc xe(truck) load-carrying tray; (bicycle) luggage carrier; roof rack