Từ vựng

荷台 (にだい, nidai) nghĩa là gì?

荷台 (にだい, nidai) trong tiếng Nhật nghĩa là thùng xe tải, gác-ba-ga chở đồ, giá chở hàng trên nóc xe.

Thông tin tra cứu
Cách đọcにだい
Romajinidai
Từ loạidanh từ
にだい
nidai

thùng xe tải, gác-ba-ga chở đồ, giá chở hàng trên nóc xe

  1. 1danh từ thùng xe tải, gác-ba-ga chở đồ, giá chở hàng trên nóc xe(truck) load-carrying tray; (bicycle) luggage carrier; roof rack

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt do GoMe dịch tự động từ các nghĩa của JMdict, chưa qua biên tập — chỉ để tham khảo.