Từ vựng
草木 (くさき, kusaki) nghĩa là gì?
草木 (くさき, kusaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cỏ cây, cây cối.
| Cách đọc | くさき |
|---|---|
| Romaji | kusaki |
| Từ loại | danh từ |
草木くさき
kusaki
cỏ cây, cây cối
- 1danh từ cỏ cây, cây cốiplants; vegetation
Từ vựng
草木 (くさき, kusaki) trong tiếng Nhật nghĩa là cỏ cây, cây cối.
| Cách đọc | くさき |
|---|---|
| Romaji | kusaki |
| Từ loại | danh từ |
cỏ cây, cây cối