Từ vựng
草原 (そうげん, sougen) nghĩa là gì?
草原 (そうげん, sougen) trong tiếng Nhật nghĩa là bãi cỏ, đồng cỏ; thảo nguyên, xavan, đồng cỏ rộng lớn.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | そうげん |
|---|
| Romaji | sougen |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
草原そうげん
sougen
bãi cỏ, đồng cỏ; thảo nguyên, xavan, đồng cỏ rộng lớn
- 1danh từ bãi cỏ, đồng cỏgrassy field; grassland; meadow
- 2danh từ thảo nguyên, xavan, đồng cỏ rộng lớngrass-covered plain; savannah; prairie
Còn viết: 草はら