Từ vựng
茶色 (ちゃいろ, chairo) nghĩa là gì?
茶色 (ちゃいろ, chairo) trong tiếng Nhật nghĩa là màu nâu.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | ちゃいろ |
|---|
| Romaji | chairo |
|---|
| Từ loại | danh từ, tính từ の |
|---|
| Cấp (ước tính theo khung JLPT) | N5 |
|---|
N5 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchairo
màu nâu
- 1danh từ · tính từ の brown; light brown; tawny