Từ vựng

茶の湯 (ちゃのゆ, chanoyu) nghĩa là gì?

茶の湯 (ちゃのゆ, chanoyu) trong tiếng Nhật nghĩa là trà đạo.

Thông tin tra cứu
Cách đọcちゃのゆ
Romajichanoyu
Từ loạidanh từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
ちゃのゆ
N1 · ước tính theo khung JLPTThông dụngchanoyu

trà đạo

  1. 1danh từ tea ceremony; chanoyu

Câu ví dụ

  • Trà đạo đòi hỏi một tâm hồn tĩnh lặng.

  • Bà tôi theo học trà đạo đã nhiều năm.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.