Từ vựng
茄子 (なす, nasu) nghĩa là gì?
茄子 (なす, nasu) trong tiếng Nhật nghĩa là quả cà tím.
| Cách đọc | なす |
|---|---|
| Romaji | nasu |
| Từ loại | danh từ |
茄子なす
nasu
quả cà tím
- 1danh từ quả cà tímeggplant (Solanum melongena); aubergine
Còn viết: 茄
Từ vựng
茄子 (なす, nasu) trong tiếng Nhật nghĩa là quả cà tím.
| Cách đọc | なす |
|---|---|
| Romaji | nasu |
| Từ loại | danh từ |
quả cà tím
Còn viết: 茄