Kanji

Chữ 茄 (GIA) nghĩa là gì?

茄 đọc Hán-Việt là GIA, nghĩa là cà, cà tím.

Thông tin tra cứu
Âm Hán-Việtgia
Âm Onカ
Số nét8
Bộ thủ chính艸 (thảo)
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N1
giaÂm On カ
N1 · ước tính theo khung JLPT8 nét

cà, cà tím

Mẹo nhớ

Cây cỏ 艹 gắng sức 力 nuôi quả tròn như cái miệng 口, đó là quả CÀ TÍM.

Thứ tự nét · 8 nét

  • 1
  • 2
  • 3
  • 4
  • 5
  • 6
  • 7
  • 8

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Nghĩa tiếng Anh, âm On/Kun, số nét: KANJIDIC2 — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Chiết tự: KRADFILE (EDRDG). Âm Hán-Việt: Unihan (Unicode). Thứ tự nét: KanjiVG (Ulrich Apel), giấy phép CC BY-SA 3.0. Nghĩa tiếng Việt và mẹo nhớ do GoMe biên soạn.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.