Từ vựng
英数字 (えいすうじ, eisuuji) nghĩa là gì?
英数字 (えいすうじ, eisuuji) trong tiếng Nhật nghĩa là ký tự chữ và số, chữ cái tiếng Anh và chữ số.
Thông tin tra cứu| Cách đọc | えいすうじ |
|---|
| Romaji | eisuuji |
|---|
| Từ loại | danh từ |
|---|
英数字えいすうじ
eisuuji
ký tự chữ và số, chữ cái tiếng Anh và chữ số
- 1danh từ ký tự chữ và số, chữ cái tiếng Anh và chữ sốalphanumeric character; letters (of the English alphabet) and numbers