Từ vựng
英単語 (えいたんご, eitango) nghĩa là gì?
英単語 (えいたんご, eitango) trong tiếng Nhật nghĩa là từ vựng tiếng Anh.
| Cách đọc | えいたんご |
|---|---|
| Romaji | eitango |
| Từ loại | danh từ |
英単語えいたんご
eitango
từ vựng tiếng Anh
- 1danh từ từ vựng tiếng AnhEnglish word
Từ vựng
英単語 (えいたんご, eitango) trong tiếng Nhật nghĩa là từ vựng tiếng Anh.
| Cách đọc | えいたんご |
|---|---|
| Romaji | eitango |
| Từ loại | danh từ |
từ vựng tiếng Anh