Từ vựng

苦しむ (くるしむ, kurushimu) nghĩa là gì?

苦しむ (くるしむ, kurushimu) trong tiếng Nhật nghĩa là chịu đau khổ, lo lắng.

Thông tin tra cứu
Cách đọcくるしむ
Romajikurushimu
Từ loạiđộng từ nhóm 1, tự động từ
Cấp (ước tính theo khung JLPT)N3
くるしむ
N3 · ước tính theo khung JLPTThông dụngkurushimu

chịu đau khổ, lo lắng

  1. 1động từ nhóm 1 · tự động từ to suffer; to groan; to be worried

Câu ví dụ

  • Anh ấy đang dằn vặt vì thất bại của mình.

  • Ông tôi đã khổ sở vì bệnh trong thời gian dài.

Tra từ khác trong Từ điển →

Nguồn dữ liệu và giấy phép

Mục từ, cách đọc và nghĩa tiếng Anh: JMdict — Electronic Dictionary Research and Development Group (EDRDG), giấy phép CC BY-SA 4.0. Nghĩa tiếng Việt và câu ví dụ do GoMe biên soạn.

Giọng đọc: VOICEVOX Nemo.

Cấp N5–N1 trên trang là mức ước tính theo khung JLPT, dựa trên benchmark cộng đồng. GoMe Nihongo không liên kết với Japan Foundation hay JEES — đơn vị tổ chức kỳ thi JLPT.